đưa chân

đưa chân

Chúng tôi đưa chân các bạn du học sinh ra sân bay.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động tiễn ai đó ra về, thường ra đến một điểm nhất định như cổng, bến xe, sân bay, v.v., để thể hiện sự tôn trọng, lịch sự hoặc tình cảm. Đây một hành động lịch sự trong văn hóa giao tiếp, thể hiện sự chu đáo của chủ nhà đối với khách hoặc của người ở lại đối với người ra đi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông chủ tiễn khách hàng ra tận cổng công ty. (Người chủ tiễn khách hàng ra đến tận cổng công ty.)
    • Chúng tôi đưa chân các bạn du học sinh ra sân bay. (Chúng tôi tiễn các bạn du học sinh ra sân bay.)
    • Anh ấy lịch sự đưa chân ấy về đến tận nhà. (Anh ấy lịch sự tiễn ấy về đến tận nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đưa chân" thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự hoặc thân tình. Trong các tình huống thân mật, đơn giản hơn, người ta có thể dùng "tiễn".
  • Cụm từ này thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày rất thân mật.
Biến thể từ gần giống
  • Tiễn: Từ đồng nghĩa, phổ biến phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng thân mật.
    • Tôi ra ga tiễn anh ấy. (Tôi ra ga tiễn anh ấy.)
  • Tiễn đưa: Từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc các dịp ý nghĩa quan trọng, đôi khi mang sắc thái xúc động, lưu luyến.
    • Cả làng ra bến sông tiễn đưa những người lính. (Cả làng ra bến sông tiễn đưa những người lính.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiễn: đưa tiễn, tiễn biệt.
  • Tiễn biệt: nói lời chia tay, thường khi người ra đi lâu ngày hoặc vĩnh viễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đưa tiễn: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hành động tiễn đưa một cách chu đáo.
    • Gia đình đưa tiễn cô dâu về nhà chồng. (Gia đình tiễn đưa cô dâu về nhà chồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đưa chân". Tuy nhiên, những thành ngữ về sự chia tay như:
    • Tiễn người đưa người: chỉ việc tiễn đưa khách khứa qua lại.